Tư vấn 08:00 – 21:00 cả Chủ nhật Khảo sát qua ảnh miễn phí · Lắp đặt toàn quốc
Gọi/Zalo: 0967 967 928
Tư vấn miễn phí0967 967 928
Trang chủThang nâng hàngBàn nâng thủy lựcBàn nâng điệnBảng giáHỏi đápCẩm nangLiên hệ Gọi 0967 967 928 Nhắn Zalo
Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Xe nâng điện

Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ

132.000.000đ135.000.000đ-2%Giá tham khảo, thay đổi theo kích thước và chiều cao nâng. Báo giá chính xác sau khi xem ảnh mặt bằng.

Xe nâng điện đứng lái Nichiyu FBRS18-4700

  • Kiểu xe: đứng lái
  • Tải trọng nâng: 1800kg
  • Chiều cao nâng tối đa: 4700mm
  • Chiều dài càng nâng: 980mm
  • Điện áp: 48V
  • Khung nâng: 3 giàn
  • Thương hiệu: NICHIYU
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Năm sản xuất: 2017
  • Kiểu xe: Đứng lái
  • Bảo hành: 6 tháng (mạch điện, ắc quy, thuỷ lực, bánh xe bảo hành 3 tháng)
Bảo hành 12 thángBảo hành tận nơi
Lắp đặt toàn quốcKhảo sát qua ảnh miễn phí
Có CO, CQ, VATKiểm định khi yêu cầu
Bảo trì định kỳHỗ trợ kỹ thuật 08:00–21:00

Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ là model FBRS18-4700, hàng đã qua sử dụng nhập Nhật Bản, sản xuất năm 2017, giá tham khảo 132 triệu đồng. Xe nâng 1.800 kg lên cao tối đa 4,7 mét, khung 3 giàn, càng dài 980 mm. Gọi hoặc Zalo 0967 967 928 để xem xe và báo giá.

Tóm tắt nhanh
  • Xe đã qua sử dụng, nhập từ Nhật Bản, sản xuất năm 2017
  • Tải trọng 1.800 kg, nâng cao tối đa 4.700 mm
  • Điện 48V, khung nâng 3 giàn, người lái đứng trên xe
  • Giá tham khảo 132 triệu (giá cũ 135 triệu, giảm 2%), báo giá chính xác sau khi xem mặt bằng
  • Càng dài 980 mm
Điểm nổi bật Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Điểm nổi bật Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ

Tình trạngĐã qua sử dụng (xe cũ, hàng bãi Nhật)
Thương hiệuNichiyu, xuất xứ Nhật Bản
Kiểu xeĐứng lái
Tải trọng nâng1.800 kg
Chiều cao nâng tối đa4.700 mm
Chiều dài càng nâng980 mm
Điện áp48V
Khung nâng3 giàn
Năm sản xuất2017
Bảo hành ghi trên trang6 tháng (mạch điện, ắc quy, thủy lực, bánh xe: 3 tháng)
Giá tham khảo132 triệu (giá cũ 135 triệu, giảm 2%)
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ

Đặc điểm nổi bật của Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ

Tải 1,8 tấn, lớn hơn các bản 1,5 tấn

FBRS18-4700 nâng được 1.800 kg, thêm 300 kg so với các bản 1.5T. Hợp kho thường xuyên xếp pallet nặng.

Tải 1,8 tấn, lớn hơn các bản 1,5 tấn – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Tải 1,8 tấn, lớn hơn các bản 1,5 tấn

Nâng 4,7 mét, khung 3 giàn

Chiều cao nâng tối đa 4.700 mm với khung 3 giàn, đủ cho kệ cao gần 5 mét.

Nâng 4,7 mét, khung 3 giàn – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Nâng 4,7 mét, khung 3 giàn

Càng ngắn 980 mm

Càng dài 980 mm, gọn hơn các bản 1.070 và 1.360 mm. Cần kiểm tra pallet của kho có phù hợp càng ngắn hay không.

Càng ngắn 980 mm – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Càng ngắn 980 mm

Đời 2017, điện 48V

Xe sản xuất năm 2017, chạy điện 48V, người lái đứng. Vì là hàng cũ nên cần xem xe thực tế và xác nhận tình trạng ắc quy.

Đời 2017, điện 48V – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Đời 2017, điện 48V

Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ phù hợp với ai?

  • Kho có pallet nặng đến khoảng 1,8 tấn
  • Xưởng đồ gỗ, vật liệu, cơ khí nhẹ
  • Kho phân phối kệ cao gần 5 mét
  • Doanh nghiệp cần xe cũ Nhật thay xe mới giá rẻ
  • Kho có lối đi kệ hẹp, cần càng ngắn 980 mm
Cần báo giá cho nhà anh chị?Chụp ảnh chỗ định lắp, gửi Zalo — tư vấn miễn phí, trả lời trong ngày.
Gọi 0967 967 928Nhắn Zalo

Quy trình tư vấn, lắp đặt xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ

Quy trình lắp đặt Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Quy trình lắp đặt Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ

Tải 1,8 tấn: khoảng giữa mà nhiều kho tìm kiếm

Xe Nichiyu FBRS18-4700 có tải nâng 1.800 kg, nằm giữa nhóm 1,5 tấn và nhóm 2 tấn. Nhiều kho thấy xe 1,5 tấn hơi sát tải với một vài loại pallet nhưng xe 2 tấn lại lớn hơn mức cần. Mức 1,8 tấn lấp đúng khoảng trống đó: dư cho pallet nặng khoảng một tấn rưỡi mà vẫn gọn.

Cần hiểu đúng ý nghĩa của con số này. 1.800 kg là tải định mức ở điều kiện chuẩn, thường tính tại một tâm tải nhất định. Khi nâng lên gần mức 4,7 mét hoặc hàng dài, tải an toàn có thể thấp hơn. Vì vậy đừng chọn xe này để nâng sát 1,8 tấn lên tầng cao nhất. Hãy để lại một khoảng dư.

Nếu pallet nặng nhất của anh chị khoảng 1,2 đến 1,4 tấn, xe này làm việc rất thoải mái. Nếu khoảng 1,7 tấn, nên cân nhắc cỡ 2 hoặc 2,5 tấn.

Một lưu ý thực tế khác là tải pallet do chính doanh nghiệp tự đóng thường không đều. Hai pallet cùng loại hàng có thể chênh nhau vài chục kilogam, tùy cách xếp và độ ẩm. Nếu pallet nặng nhất đã ở sát tải định mức, chỉ cần một đợt hàng ẩm là xe làm việc quá tải mà không ai nhận ra.

Hãy thử cân vài pallet bất kỳ, nhất là trước mùa mưa. Cân thử không mất nhiều thời gian nhưng cho biết biên độ thực của kho. Nếu thấy pallet nặng nhất chạm vùng 1,6 – 1,7 tấn, đó là tín hiệu nên bàn kỹ với bên mình.

  • Dư tải cho pallet khoảng 1,5 tấn, vẫn gọn
  • Tải an toàn giảm khi nâng cao hoặc hàng dài
  • Pallet 1,7 tấn trở lên: xem cỡ tải lớn hơn

Càng ngắn 980 mm: hợp hàng nào, không hợp hàng nào

Chiều dài càng 980 mm là con số ngắn hơn nhiều bản 1,5 tấn cùng hãng. Càng ngắn giúp xe gọn, bán kính quay nhỏ, dễ làm việc trong lối đi chật. Với pallet kích thước nhỏ, hàng thùng carton vuông vắn, càng ngắn đỡ vừa đủ.

Ngược lại, hàng dài hơn càng sẽ nhô ra và dễ mất cân bằng, nhất là khi nâng lên cao. Với hàng dài như ống, thanh, tấm lớn, anh chị cần dùng pallet chuẩn hoặc phụ kiện kê riêng, hoặc chọn xe càng dài hơn.

Một chi tiết hay gặp: pallet cũ, pallet tự đóng có kích thước không chuẩn. Nếu pallet của anh chị ngắn hơn mức xe thiết kế, càng chui quá sâu và đầu càng có thể chạm hàng phía sau. Nên thử thực tế với pallet của kho.

Với càng ngắn, thói quen đặt pallet cũng quan trọng. Đẩy pallet sát vào lưng càng, đặt tâm hàng gần thân xe để tải phân bố đều. Một pallet đặt lệch ra đầu càng làm đòn bẩy lớn hơn, thực chất như tăng tải lên cho xe.

  • Càng 980 mm gọn, quay nhỏ trong lối hẹp
  • Hàng dài nhô ra dễ mất cân bằng khi nâng cao
  • Thử với pallet thật của kho

Khung 3 giàn nâng 4,7 mét: tính toán chính xác cho kệ

Xe nâng tối đa 4.700 mm, khung nâng 3 giàn. Nhờ khung 3 giàn, xe hạ xuống gọn và dễ qua cửa hơn so với cùng hành trình ở khung 2 giàn. Con số 4,7 mét là chiều cao mặt càng, vì vậy hàng nằm dưới con số này một khoảng bằng chiều cao pallet cộng khoảng hở.

Cách tính cho kệ: lấy cao độ thanh đỡ của tầng cao nhất, cộng chiều cao pallet và khoảng hở để đẩy vào. Kết quả phải nhỏ hơn 4.700 mm cộng với một khoảng dự phòng. Nếu hàng đặt trên tầng thanh đỡ cao khoảng 4 mét thì pallet cao 15 cm vẫn còn đủ khoảng để vào.

Tuy nhiên đừng quên rằng khi nâng gần mức tối đa, xe làm việc chậm và tay lái phải tinh hơn. Đây là vùng thao tác, không phải vùng chạy. Dành thời gian tập với pallet rỗng trước.

Khi khung 3 giàn nâng, anh chị có thể nghe tiếng xích chuyển giữa các đoạn. Âm thanh đều và nhẹ là bình thường. Nếu nghe tiếng gõ, rít hoặc khung nâng bị kẹt ở một điểm cố định, hãy dừng và gọi kỹ thuật. Đừng cố nâng thêm vì có thể làm hỏng xích hoặc con lăn.

Một mẹo nhỏ: khi cho xe hạ khung hoàn toàn rồi nâng lại ngay, đôi khi dầu chưa kịp phân bố đều gây giật nhẹ. Đợi một nhịp ngắn giữa các thao tác giúp khung mượt hơn.

  • Khung 3 giàn gọn khi hạ
  • Tính: cao độ thanh đỡ + pallet + khoảng hở
  • Gần mức tối đa là vùng thao tác chậm, không phải vùng chạy

Xe đời 2017 dùng điện 48V: cần chú ý gì sau vài năm sử dụng

Xe sản xuất năm 2017 đã đi qua nhiều năm sử dụng, nhưng tuổi đời không quyết định hết chất lượng. Một xe được bảo dưỡng tốt ở Nhật có thể tốt hơn xe mới hơn nhưng bị bỏ bê. Điều quan trọng là xem xét từng chi tiết chịu mòn.

Những bộ phận nên kiểm tra kỹ: xích khung nâng (độ giãn, vết rỉ), con lăn khung 3 giàn (độ rơ), phớt xi lanh (có rỉ dầu không), bánh xe (mòn, nứt), phanh, và dây điện, cầu chì, tiếp điểm. Ắc quy là mục đáng chú ý nhất.

Xe điện 48V có hệ điều khiển điện tử. Khi xem xe, hãy chú ý các thông báo lỗi nếu có, độ mượt khi tăng tốc và giảm tốc, tiếng ù lạ. Chạy thử có tải nhẹ và quan sát nhiệt độ sau mười lăm phút.

Nên giữ lại báo cáo kiểm tra khi nhận xe, gồm ảnh các bộ phận quan trọng. Sau vài tháng, so sánh lại để thấy xe hao mòn thế nào; thông tin này giúp quyết định thời điểm thay xích, bánh hay bình rất rõ ràng.

  • Xích, con lăn, phớt xi lanh, bánh, phanh
  • Hệ điều khiển: mượt khi tăng, giảm tốc, không báo lỗi
  • Ắc quy: mục đáng chú ý nhất

Ví dụ: kho đồ uống nhỏ có pallet két xếp 3 tầng

Hãy xét một nhà phân phối nước giải khát có kho nhỏ, pallet két xếp cao ba lớp, mỗi pallet khoảng một tấn đến một tấn rưỡi. Kệ hai tầng, tầng trên đặt ở khoảng 3 mét. Đây là tình huống mà xe 1,8 tấn nâng 4,7 mét vừa vặn: đủ tải, đủ cao, và càng ngắn gọn cho lối đi.

Điểm cần chú ý là sàn kho luôn ẩm vì két rỉ nước. Bánh xe cần bám tốt, người lái chạy chậm. Hàng đồ uống đóng két còn dễ lệch tâm nếu xếp không đều, nên cần quấn màng co quanh pallet.

Ở kho kiểu này, xe thường nhập hàng buổi sáng và xuất hàng buổi chiều. Lịch sạc đặt giữa buổi trưa là phù hợp. Đây là mô tả chung, không phải một khách cụ thể.

Ngoài ra, khu vực xuống hàng từ xe tải của kho đồ uống thường có dốc nhẹ ra sân. Nếu xe đi qua dốc này với tải nặng, hãy hạ thấp càng và chạy rất chậm; phanh trên dốc ướt dài hơn nhiều so với trên sàn phẳng.

  • Pallet 1 – 1,5 tấn, kệ hai tầng
  • Sàn ẩm: bánh bám, chạy chậm
  • Quấn màng co quanh pallet két

So sánh xe 1,8 tấn với xe 1,5 tấn và xe 2 tấn

Ba cỡ này khác nhau ở thân xe, ắc quy và giá. Xe 1,5 tấn gọn nhất, hợp pallet nhẹ và lối rất hẹp. Xe 2 tấn lớn hơn, hợp pallet nặng, nhưng cần lối rộng hơn. Xe 1,8 tấn nằm giữa, chọn khi pallet nặng ở mức trung bình đến nặng nhẹ.

Khác biệt thực tế không chỉ ở tải mà ở cảm giác sử dụng. Xe 1,8 tấn thường có khung vững hơn xe 1,5 tấn khi nâng cao, nhưng vẫn chưa nặng như xe 2 tấn trở lên. Với kho vừa và kệ cao 4 – 5 mét, đó là điểm cân bằng tốt.

Xe 1,8 tấn thường được chọn khi doanh nghiệp đã trải nghiệm xe 1,5 tấn và thấy hơi hẹp, nên bước lên một nấc nhỏ chứ không nhảy thẳng tới cỡ lớn.

Cỡ xeHợp vớiLưu ý
1,5 tấnPallet nhẹ, lối hẹpDễ sát tải với pallet nặng
1,8 tấn (xe này)Pallet trung bình đến nặng nhẹCân bằng giữa tải và độ gọn
2 tấn trở lênPallet nặngCần lối rộng, nền chắc

Bảo dưỡng định kỳ và lúc nên gọi kỹ thuật

Ngoài kiểm tra đầu ca, xe 1,8 tấn đời 2017 nên được kỹ thuật kiểm tra định kỳ, đặc biệt hệ khung 3 giàn. Hằng tháng bôi trơn xích và con lăn. Mỗi sáu tháng kiểm tra toàn diện hệ thủy lực, độ giãn xích, mòn bánh, tiếp điểm điện.

Hãy gọi kỹ thuật khi thấy khung nâng giật, xe nâng chậm bất thường, dầu rỉ, tiếng ù ở bơm, phanh yếu hoặc ắc quy sạc không đầy. Đừng đợi hỏng hoàn toàn mới xử lý. Bên mình tư vấn qua Zalo 0967 967 928, 08:00 đến 21:00 kể cả Chủ nhật, và hỗ trợ lắp đặt toàn quốc. Xe là hàng đã qua sử dụng; CO, CQ, hóa đơn VAT cung cấp theo yêu cầu.

  • Hằng tháng: bôi trơn xích, con lăn
  • Mỗi 6 tháng: kiểm tra thủy lực, xích, bánh, điện
  • Gọi kỹ thuật khi giật, chậm, rỉ dầu, phanh yếu

Kinh nghiệm chọn mua và lắp đặt

  • Đây là xe cũ: nên xem xe trực tiếp hoặc xem video chạy thử, kiểm tra nâng hạ hết hành trình, phanh, lái và độ rò dầu thủy lực.
  • Hỏi rõ tình trạng ắc quy: số giờ dùng thực tế và thời gian làm việc liên tục sau mỗi lần sạc.
  • Đo chiều cao kệ và chiều cao cửa kho trước khi chốt, vì xe cần lọt qua cửa khi hạ khung.
  • Đo bề rộng lối đi giữa các kệ và pallet sử dụng để chọn đúng chiều dài càng.
  • Xe điện cần chỗ đặt bộ sạc có ổ cắm ổn định; kiểm tra điện kho trước khi nhận xe.
  • Trang ghi bảo hành 6 tháng (riêng mạch điện, ắc quy, thủy lực, bánh xe là 3 tháng). Khung chính sách chung của trang lại ghi 12 tháng, nên anh chị nhờ tư vấn ghi rõ trên báo giá.

Có nên mua xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ?

FBRS18-4700 hơn các bản 1.5 tấn ở tải 1.800 kg, nên chọn khi pallet thường nặng và kệ cao gần 5 mét. Nếu tải thực tế dưới 1,5 tấn thì các bản 1.5T sẽ gọn và rẻ hơn. Anh chị gửi ảnh mặt bằng, chiều cao kệ và loại pallet qua Zalo để được báo giá và tư vấn phương án phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ (FBRS18-4700) giá bao nhiêu?

Trang đang ghi giá tham khảo 132 triệu (giá cũ 135 triệu, giảm 2%). Giá thay đổi theo kích thước và chiều cao nâng, báo giá chính xác sau khi xem ảnh mặt bằng.

Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ (FBRS18-4700) là xe mới hay xe cũ?

Là xe đã qua sử dụng (hàng cũ, nhập từ Nhật Bản), đời 2017. Không phải xe mới.

Xe có được bảo hành không?

Thông số trên trang ghi bảo hành 6 tháng, riêng mạch điện, ắc quy, thủy lực và bánh xe là 3 tháng. Khung chính sách chung ghi 12 tháng, anh chị yêu cầu ghi rõ thời hạn trong báo giá.

Xe 1.8 tấn có hơn gì xe 1.5 tấn?

Tải nâng 1.800 kg so với 1.500 kg, nâng tối đa 4.700 mm. Bù lại giá cao hơn bản 1.5T 4.5M và càng ngắn hơn (980 mm).

Mua xe có hóa đơn VAT và giấy tờ không?

Bên mình có CO, CQ và hóa đơn VAT. Kiểm định thực hiện khi khách yêu cầu.

Có giao xe và hỗ trợ lắp đặt toàn quốc không?

Có, lắp đặt toàn quốc, khảo sát qua ảnh miễn phí. Tư vấn 08:00–21:00 kể cả Chủ nhật.

FBRS18-4700 có nghĩa là gì?

Đây là mã model của xe Nichiyu đứng lái tải 1,8 tấn, nâng 4,7 mét. Mã giúp tra cứu thông số và phụ tùng.

Xe có chạy được trên sàn dốc nhẹ không?

Xe đứng lái nên làm việc trên mặt phẳng. Dốc nhẹ có thể cho phép nhưng cần hỏi trước, vì phanh và độ bám bị ảnh hưởng.

Pallet cao 1,5 mét xếp lên kệ có nâng được không?

Phụ thuộc cao độ kệ và hành trình nâng. Hàng cao che tầm nhìn nên cần người lái cẩn thận.

Thay ắc quy cho xe 48V cần lưu ý gì?

Chọn đúng điện áp và dung lượng, dùng thiết bị nâng bình. Nên nhờ kỹ thuật tư vấn trước khi mua bình mới.

Xe đời 2017 còn có phụ tùng thay thế không?

Hãng Nichiyu phổ biến nên phụ tùng thường tìm được. Bên mình hỗ trợ tìm phụ tùng khi anh chị cần.

Thông tin chi tiết Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ

Nichiyu FBRS18-4700: xe nâng điện đứng lái đã qua sử dụng từ Nhật

Đây là xe nâng điện đứng lái hiệu Nichiyu, model FBRS18-4700, nhập từ Nhật Bản và là hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2017. Xe không phải máy mới. Tình trạng cụ thể của từng chiếc có thể khác nhau, nên cần xem xe trực tiếp trước khi quyết định.

Xe nâng được 1.800kg, chiều cao nâng tối đa 4.700 mm bằng khung nâng ba giàn, càng dài 980 mm và chạy ắc quy 48V. Người lái đứng trên bệ xe, quay đầu gọn trong lối đi hẹp giữa các dãy kệ, nên rất phổ biến trong kho hàng, trung tâm phân phối và nhà máy có diện tích hạn chế.

Nichiyu là thương hiệu xe nâng lâu đời của Nhật. Xe nâng điện đứng lái đã qua sử dụng của hãng được nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ chọn vì vốn đầu tư thấp hơn xe mới cùng loại, trong khi cấu trúc cơ khí và điện vẫn cho phép làm việc đều đặn nếu xe đã được bảo dưỡng tốt.

Một điều nên làm trước khi mua là yêu cầu cho xe chạy thử có tải và nâng lên chiều cao tối đa. Chỉ khi thấy xe hoạt động trơn tru ở điều kiện gần thực tế, anh chị mới đánh giá đúng chất lượng của một chiếc xe đã qua sử dụng.

Hạng mụcThông số
ModelNichiyu FBRS18-4700
Tình trạngĐã qua sử dụng, hàng bãi Nhật
Kiểu xeĐứng lái
Tải trọng nâng1.800 kg
Chiều cao nâng tối đa4.700 mm
Chiều dài càng nâng980 mm
Điện áp48V
Khung nâng3 giàn
Năm sản xuất2017
Bảo hành ghi trên trang6 tháng (mạch điện, ắc quy, thủy lực, bánh xe: 3 tháng)
Nichiyu FBRS18-4700: xe nâng điện đứng lái đã qua sử dụng từ Nhật – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Nichiyu FBRS18-4700: xe nâng điện đứng lái đã qua sử dụng từ Nhật

Tải 1,8 tấn: mức nằm giữa 1,5 và 2 tấn

Trong nhóm xe nâng điện đứng lái, mức tải thông dụng là 1,5 tấn và 2 tấn. Xe 1,8 tấn nằm ở giữa, thích hợp cho kho có pallet nặng hơn mức 1,5 tấn thường dùng nhưng chưa tới mức phải đầu tư xe 2 tấn trở lên. Chênh lệch này đôi khi quyết định việc xe có chạy thoải mái hay phải làm việc sát giới hạn.

Với kho đồ uống, hàng tiêu dùng đóng thùng, nguyên liệu bao bì hay hàng điện máy, pallet đã chồng ba, bốn tầng thường nặng đến một tấn rưỡi. Mức 1,8 tấn cho biên an toàn vừa đủ. Hãy nhớ tải định mức giảm khi nâng cao, nên với độ cao gần 4,7 m, anh chị cần xem bảng tải theo chiều cao của xe.

Nếu hàng thường xuyên xấp xỉ hai tấn, nên cân nhắc xe 2 tấn trở lên. Ngược lại, nếu hàng chủ yếu nhẹ hơn một tấn, xe 1,5 tấn hoặc nhỏ hơn có thể tiết kiệm hơn.

Cũng đừng quên rằng một chiếc xe nâng chạy tốt phụ thuộc vào cả mặt sàn kho. Sàn gồ ghề, có gờ hoặc dốc đều làm giảm tuổi thọ bánh và ảnh hưởng đến độ ổn định khi nâng pallet cao.

Tải 1,8 tấn: mức nằm giữa 1,5 và 2 tấn – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Tải 1,8 tấn: mức nằm giữa 1,5 và 2 tấn
Ứng dụng thực tế Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Ứng dụng thực tế của xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ

Càng ngắn 980 mm và khung ba giàn 4,7 mét: hợp việc gì

Càng dài 980 mm hợp với pallet có chiều sâu khoảng một mét, phổ biến trong kho hàng. Với pallet dài hơn, càng ngắn không đỡ đủ chiều dài, hàng có thể nghiêng hoặc trượt, nhất là khi nâng cao. Hãy đo pallet thực tế trước khi mua.

Khung nâng ba giàn cho phép nâng cao 4.700 mm mà vẫn giữ chiều cao thu gọn tương đối thấp, giúp xe đi qua cửa thấp hoặc cửa cuốn. Chiều cao này đủ cho kệ ba, bốn tầng thông dụng. Khi chọn, tính chiều cao tầng kệ cao nhất cộng với khoảng hở an toàn để xếp pallet.

Người lái đứng giúp xe gọn, thao tác nhanh trong kho hẹp, nhưng đòi hỏi quen tay hơn xe ngồi lái. Với kho có người vận hành vừa mới, nên tập vài buổi để làm quen cách giữ thăng bằng và phanh đúng lúc.

Càng ngắn 980 mm và khung ba giàn 4,7 mét: hợp việc gì – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Càng ngắn 980 mm và khung ba giàn 4,7 mét: hợp việc gì
Càng ngắn 980 mm và khung ba giàn 4,7 mét: hợp việc gì – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Càng ngắn 980 mm và khung ba giàn 4,7 mét: hợp việc gì

Xe đời 2017 chạy điện 48V: cần kiểm tra gì sau vài năm sử dụng

Với xe điện đã qua sử dụng, bộ ắc quy là hạng mục quan trọng nhất. Ắc quy 48V tốn kém và sụt dung lượng theo năm tháng. Hãy kiểm tra thời gian xe chạy được sau một lần sạc, tình trạng từng ngăn bình, nước cất và cọc nối. Nếu ắc quy đã yếu, cần tính chi phí thay hoặc nâng cấp.

Tiếp đến là hệ thống nâng thủy lực: xem xi lanh có rò dầu, xe có tự tụt khi nâng cao không, ống dẫn có nứt hay không. Kiểm tra xích nâng, con lăn khung, càng nâng (độ cong, mòn), bánh xe và phanh. Cũng nên thử lái để biết xe có kéo lệch, rung hoặc kêu bất thường.

Phần điện gồm bộ điều khiển, contactor, dây dẫn và đồng hồ hiển thị. Cần thử mọi chức năng: đi tiến lùi, nâng hạ, nghiêng khung, còi, đèn. Tất cả nên hoạt động mượt trước khi nhận xe. Nên xin hồ sơ nguồn gốc nhập khẩu và lịch sử sử dụng nếu có.

Xe đời 2017 chạy điện 48V: cần kiểm tra gì sau vài năm sử dụng – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Xe đời 2017 chạy điện 48V: cần kiểm tra gì sau vài năm sử dụng

Chi phí vận hành so với xe dầu và xe mới

Xe điện dùng điện lưới để sạc ắc quy, không khói, ít ồn và rất hợp để làm việc trong nhà, kho thực phẩm, kho dược hay khu vực yêu cầu sạch. Chi phí năng lượng thường thấp hơn nhiều so với xe dầu cùng cỡ, và công bảo dưỡng ít hơn vì không có động cơ đốt trong.

So với xe mới, xe cũ có giá thấp hơn đáng kể, nhưng sẽ phải dành thêm kinh phí cho bảo dưỡng và có thể thay ắc quy sớm hơn. Bù lại thời gian hoàn vốn nhanh. Với kho chạy một đến hai ca và có kế hoạch bảo dưỡng, xe điện cũ Nhật thường là lựa chọn kinh tế.

Nếu hoạt động ba ca, đòi hỏi độ tin cậy gần như tuyệt đối hoặc dự án có yêu cầu hồ sơ xe mới, anh chị nên tham khảo xe mới hoặc xe điện lithium ở các trang khác trên website.

Chi phí vận hành so với xe dầu và xe mới – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Chi phí vận hành so với xe dầu và xe mới
Chi phí vận hành so với xe dầu và xe mới – Xe nâng điện đứng lái Nichiyu 1.8T 4.7M cũ
Chi phí vận hành so với xe dầu và xe mới

Ví dụ thực tế: kho đồ uống với pallet két xếp ba tầng

Giả sử một kho phân phối nước giải khát nhỏ xếp két thành pallet ba tầng, mỗi pallet nặng khoảng một tấn rưỡi. Kệ trong kho cao bốn tầng, tầng cao nhất cách sàn khoảng bốn mét. Xe 1,8 tấn với khung 4,7 m đủ chiều cao, và tải định mức có dư so với pallet, nên làm việc không bị sát giới hạn.

Lối đi giữa các dãy kệ rộng chừng hai mét rưỡi, xe đứng lái quay đầu gọn nên không cần lối rộng như xe ngồi lái. Một ca làm việc có thể sạc đầy vào buổi tối, rồi chạy suốt hôm sau với một đến hai bình đổi luân phiên nếu cường độ cao.

Ví dụ này chỉ minh họa cách tính chứ không phải con số cam kết. Số liệu thực tế phụ thuộc kho của anh chị: kích thước pallet, mật độ kệ, số chuyến mỗi giờ. Khi gửi những thông tin đó, bên tư vấn sẽ giúp tính xe có phù hợp hay không.

Bảo dưỡng, bảo hành và xem xe

Sau khi nhận xe, nên thực hiện kiểm tra tổng quát: thay dầu thủy lực nếu cần, tra mỡ các khớp, vệ sinh và siết đầu cọc ắc quy, kiểm tra phanh. Lập sổ theo dõi giờ chạy và các lần bảo dưỡng để biết khi nào cần thay bình, bánh hay xích.

Dùng phụ tùng đúng loại cho đời xe, tránh dùng phụ tùng trôi nổi vì dễ hỏng sớm và ảnh hưởng an toàn. Người vận hành cần được hướng dẫn: không chở người trên càng, không nâng quá tải, không chạy nhanh khi nâng cao và luôn hạ càng khi di chuyển.

Bảo hành ghi trên trang là 6 tháng, riêng mạch điện, ắc quy, thủy lực và bánh xe là 3 tháng, đúng với mức bảo hành của hàng đã qua sử dụng. Anh chị có thể gọi hoặc nhắn Zalo 0967 967 928 để hẹn xem xe và báo giá chính xác sau khi xem mặt bằng.

Cùng nhóm

Sản phẩm liên quan

Xem tất cả xe nâng điện
Liên hệ tư vấn

Nhận báo giá cho nhà anh chị

Chụp ảnh chỗ định lắp, gửi qua Zalo. Em tư vấn miễn phí, trả lời trong ngày.

Tư vấn thang nâng gia đình & bàn nâng0967 967 928Gọi hoặc Zalo · 08:00 – 21:00
TP.HCM: Số 134 Bờ Tuyến, P. Tân Tạo
Hà Nội: Số 86 đường Bờ Sông, Bích Hòa, xã Bình Minh

Yêu cầu báo giá

Bấm gửi: nội dung được chép sẵn, Zalo mở ra, anh chị chỉ cần dán và gửi.

Zalo
Gọi ngayNhắn Zalo