Xe nâng điện 1 tấn mini nhập khẩu chính hãng nâng 1000kg lên tối đa 4,5 m, giá tham khảo 93 triệu đồng. Thân xe dài 2620 mm, bán kính quay vòng 2,1 m nên vào được kho nhỏ, lối đi hẹp. Gọi/Zalo 0967 967 928.
- Tải trọng 1000kg, nâng tối đa 4,5 m
- Kích thước dài x rộng x cao: 2620 x 1120 x 2110 mm
- Tốc độ tối đa 8 km/h (không tải), bán kính quay 2,1 m
- Ắc quy 24V/375Ah
- Giá tham khảo 93 triệu đồng

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện 1 tấn mini nhập khẩu chính hãng
| Tải trọng | 1000kg |
|---|---|
| Chiều cao nâng tối đa | 4,5 m |
| Kích thước D x R x C | 2620 x 1120 x 2110 mm |
| Tốc độ tối đa | 8 km/h (không tải) |
| Bán kính vòng quay | 2,1 m |
| Nguồn điện | Ắc quy 24V/375Ah |

Đặc điểm nổi bật của Xe nâng điện 1 tấn mini nhập khẩu chính hãng
Nhỏ gọn, bán kính quay 2,1 m
Xe rộng 1120 mm, bán kính quay 2,1 m, di chuyển được trong hành lang kho nhỏ, cửa hàng, xưởng nhỏ. Cao 2110 mm nên dễ vào cửa kho thông thường, nhưng nên đo lại cửa trước khi đặt.

Nâng 1000kg lên 4,5 m
Tải 1 tấn, nâng đến 4,5 m, đủ cho giá kệ vừa của kho nhỏ. Nếu hàng nặng hơn 1 tấn, cân nhắc xe 1,5 hoặc 2 tấn.

Chạy ắc quy 24V/375Ah
Chạy điện, không khí thải, êm, hợp kho kín và kho thực phẩm. Thời gian chạy mỗi lần sạc tùy cường độ làm việc, hỏi khi báo giá.
Tốc độ 8 km/h cho kho trong nhà
Tốc độ tối đa 8 km/h khi không tải, đủ cho kho trong nhà, giúp người lái kiểm soát tốt, an toàn hơn khi có người đi lại.
Xe nâng điện 1 tấn mini nhập khẩu chính hãng phù hợp với ai?
- Kho nhỏ, cửa hàng phân phối, đại lý
- Xưởng nhỏ cần bốc xếp pallet nhẹ
- Siêu thị mini, cửa hàng vật liệu
- Kho thực phẩm, đồ uống đóng gói
- Doanh nghiệp mới mở rộng kho, vốn đầu tư hạn chế
Quy trình tư vấn, lắp đặt xe nâng điện 1 tấn mini nhập khẩu chính hãng

Kinh nghiệm chọn mua và lắp đặt
- Tải tối đa 1000kg, không vượt tải khi nâng cao
- Đo cửa, lối đi so với kích thước 2620 x 1120 x 2110 mm
- Chọn mặt sàn phẳng, tránh dốc lớn
- Sạc ắc quy ở nơi thoáng, đúng quy trình
- Đào tạo người lái, đội mũ bảo hộ
- Trang ghi bảo hành 12 tháng, chi tiết theo dòng máy xem trên báo giá
Có nên mua xe nâng điện 1 tấn mini nhập khẩu chính hãng?
Nên mua nếu anh chị có kho nhỏ, hàng nhẹ dưới 1 tấn và cần xe điện gọn. Hàng nặng hơn hoặc nâng cao hơn thì xem xe nâng điện 1.5 tấn, 2 tấn. Gọi bên em để báo giá theo mặt bằng.
Câu hỏi thường gặp
Xe nâng điện 1 tấn mini giá bao nhiêu?
Giá tham khảo 93 triệu đồng, thay đổi theo chiều cao nâng.
Xe nâng cao tối đa bao nhiêu?
Tối đa 4,5 m, tải trọng 1000kg.
Kích thước xe bao nhiêu, vào kho hẹp được không?
Dài x rộng x cao 2620 x 1120 x 2110 mm, bán kính quay 2,1 m. Anh chị đo cửa và lối đi để chắc chắn.
Ắc quy dùng loại nào?
Ắc quy 24V/375Ah.
Có VAT, CO, CQ, giao toàn quốc không?
Có, và lắp đặt toàn quốc.
Bảo hành bao lâu?
Trang ghi bảo hành 12 tháng, tận nơi. Chi tiết xem trên báo giá.
Thông tin chi tiết Xe nâng điện 1 tấn mini nhập khẩu chính hãng
Xe nâng điện 1 tấn cỡ mini: gọn để vào kho nhỏ, đủ khỏe cho pallet thường
Không phải kho nào cũng đủ chỗ cho xe nâng dầu cỡ lớn. Cửa hàng phân phối, đại lý, xưởng nhỏ, siêu thị mini hay kho thực phẩm đóng gói thường có lối đi hẹp, trần thấp và cửa không rộng. Xe nâng điện 1 tấn cỡ mini sinh ra cho những chỗ như vậy: nâng được 1.000kg lên tối đa 4,5 mét, nhưng thân xe gọn, quay vòng nhỏ.
Cấu hình trên trang này có kích thước dài × rộng × cao là 2.620 × 1.120 × 2.110 mm, bán kính quay vòng 2,1 m và tốc độ tối đa 8 km/h khi không tải. Xe chạy bằng ắc quy 24V/375Ah, nên không có khí thải, êm, phù hợp kho kín và kho thực phẩm. Thời gian chạy mỗi lần sạc tùy cường độ làm việc nên chúng tôi trao đổi cụ thể khi báo giá.
Sản phẩm nhập khẩu, bảo hành 12 tháng; chi tiết cụ thể từng dòng máy xem trên báo giá. Trang không niêm yết con số giá, chúng tôi báo theo cấu hình, dòng xe và điều kiện giao hàng sau khi xem nhu cầu của anh chị.
Một lý do khác khiến xe cỡ mini được chọn là khả năng làm việc trên nền yếu. Trọng lượng xe thấp hơn xe nâng dầu nhiều lần, nên nó có thể di chuyển trên sàn tầng lầu hoặc nền kho cũ mà không gây quá tải. Xe chạy điện cũng không thải khí độc, nên anh chị có thể dùng trong khu vực kín mà không cần hệ hút khí riêng.

Thông số của cấu hình xe 1 tấn trên trang
Bảng sau liệt kê đúng những gì có trong cấu hình đang giới thiệu. Chiều cao nâng tối đa 4,5 mét hợp với giá kệ vừa của kho nhỏ; nếu cần nâng cao hơn hoặc tải nặng hơn, nên xét xe 1,5 tấn hoặc 2 tấn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng | 1.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 4,5 m |
| Kích thước dài × rộng × cao | 2.620 × 1.120 × 2.110 mm |
| Tốc độ tối đa | 8 km/h (không tải) |
| Bán kính vòng quay | 2,1 m |
| Nguồn điện | Ắc quy 24V/375Ah |
| Bảo hành | 12 tháng |


Bốn kiểu xe nâng điện 1 tấn: đứng lái, ngồi lái, đẩy tay và kẹp cuộn
Xe đứng lái có thân gọn, người lái đứng ở sàn phía sau, lên xuống nhanh nên hợp kho nhiều tầng hàng, nhiều lượt xếp dỡ ngắn. Xe ngồi lái cho người lái ngồi thoải mái hơn, phù hợp ca dài và quãng đường di chuyển xa. Xe đẩy đi (người đi bộ điều khiển) là loại gọn nhất, dùng cho đoạn ngắn và chỗ rất hẹp.
Một số xe được trang bị cơ cấu kẹp thay cho càng nâng, dùng cho cuộn giấy hoặc vật liệu dạng cuộn. Xe ba bánh có bán kính quay nhỏ hơn bốn bánh, hợp lối đi hẹp nhưng cần để ý độ ổn định khi quay gấp lúc đang chở hàng cao.
Chọn kiểu xe nào còn tùy thói quen người lái, loại hàng và quãng đường. Nếu anh chị chưa rõ, hãy mô tả cho chúng tôi lối đi, chiều cao giá kệ và cách xếp pallet; chúng tôi sẽ gợi ý kiểu xe sát nhất.
Về kích thước thực tế, xe đứng lái thường là loại gọn nhất khi cần luồn lách giữa kệ. Xe ngồi lái dài và rộng hơn, bù lại cho phép chạy đường xa dễ chịu. Với kho có đường dốc nhẹ, nên hỏi về khả năng leo dốc của từng mẫu, vì không phải xe nào cũng đủ lực khi mang đủ tải.

Bảng so sánh năm mẫu xe 1 tấn tham khảo
Để hình dung dải thông số của xe nâng điện 1 tấn trên thị trường, tài liệu giới thiệu nêu năm mẫu thuộc các kiểu khác nhau. Bảng dưới chỉ để tham khảo, không phải toàn bộ là sản phẩm có sẵn tại trang này.
Cách đọc bảng đúng là so sánh theo nhu cầu: nếu lối đi chỉ rộng trên dưới hai mét, xe quay nhỏ như loại đẩy đi hoặc đứng lái là hợp; nếu cần nâng cao hơn bốn mét, các mẫu có cột nâng cao hơn mới phù hợp; nếu chạy nhiều ca, dung lượng ắc quy lớn hơn như 375Ah hay 420Ah đáng cân nhắc. Không có mẫu tốt nhất cho mọi người, chỉ có mẫu sát nhu cầu nhất.
| Mẫu | Kiểu | Chiều cao nâng | Kích thước (mm) | Tốc độ | Bán kính quay | Nguồn điện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nichiyu FBR10-75 | Đứng lái | 3,3 m | 1860 × 800 × 1990 | 6 km/h | 1,7 m | 24V/210Ah |
| Komatsu FB10RL-12 | Ngồi lái | 3 m | 2290 × 1020 × 1995 | 9 km/h | 1,8 m | 24V/420Ah |
| TCM FTB10 | Đẩy đi | 2,5 m | 1840 × 680 × 1215 | 4,5 km/h | 1,4 m | 24V/150Ah |
| Linde L10AP | Kẹp cuộn | 4,5 m | 2620 × 1120 × 2110 | 8 km/h | 2,1 m | 24V/375Ah |
| Hangcha CBD10-AMC1 | 3 bánh | 3,3 m | 1950 × 800 × 1980 | 6,5 km/h | 1,6 m | Lithium-ion 24V/210Ah |
Bên trong chiếc xe: khung, động cơ, thủy lực, phanh và điều khiển
Khung xe làm từ thép chịu lực, vừa là bộ khung vừa đóng vai trò đối trọng cho hàng nâng trước mũi xe. Mô-tơ điện (dòng xoay chiều hoặc một chiều tùy hãng) truyền lực qua hộp số tới bánh xe. Bình ắc quy cấp điện cho động cơ lẫn bơm thủy lực; loại phổ biến là axit chì hoặc lithium-ion, mỗi loại có ưu nhược riêng về giá, thời gian sạc và bảo dưỡng.
Hệ thống thủy lực gồm bơm, xi lanh và các van, đảm nhiệm nâng hạ càng. Khi người lái gạt cần, van mở đường dầu để đẩy xi lanh nâng khung; nhả cần, van đóng giữ càng đứng yên. Chất lượng van và gioăng quyết định xe có tụt tải hay không.
Hệ phanh có thể là phanh điện từ, phanh thủy lực hoặc cơ khí để dừng xe êm và giữ xe khi dừng trên dốc nhẹ. Hệ điều khiển điện tử cho phép chỉnh tốc độ nâng, tốc độ chạy và hiển thị thông tin pin, giờ chạy, mã lỗi. Một số mẫu có đèn, còi cảnh báo, và vài mẫu đời mới thêm camera hay cảm biến, nhưng không phải xe nào cũng có.

Chọn xe 1 tấn: tải, kích thước, nguồn gốc và ngân sách
Hãy bắt đầu từ tải. Xe 1 tấn hợp với hàng dưới một tấn, như pallet thùng đóng gói, bao nhỏ, thiết bị nhẹ. Nếu hàng thường xuyên gần mức một tấn hoặc cần nâng cao, nên xét xe 1,5 tấn vì tải thực tế giảm khi nâng cao hơn. Chọn tải thấp hơn nhu cầu làm giảm hiệu quả và có nguy cơ mất an toàn; chọn quá cao thì xe to hơn và tốn tiền không cần thiết.
Tiếp theo là kích thước. Đo cửa kho, lối đi, chiều cao khung cửa, bề rộng rẽ giữa các dãy kệ. Xe cao 2.110 mm nên đa số cửa kho thông thường vào được, nhưng vẫn cần đo lại. Bán kính quay 2,1 m cho biết bề rộng lối tối thiểu để xe đổi hướng.
Về nguồn gốc, dòng xe của Nhật và các nước châu Âu hay được đánh giá bền hơn, đổi lại giá mua cao hơn, xe Trung Quốc có giá thấp hơn và cạnh tranh tốt cho kho vừa. Tình trạng cũng quan trọng: xe đã qua sử dụng rẻ hơn nhưng cần kiểm tra số giờ chạy, lịch sử bảo dưỡng và nguồn gốc; xe mới thì có bảo hành rõ ràng. Chúng tôi sẽ nói rõ tình trạng từng xe khi báo giá.


An toàn khi có người đi bộ trong kho nhỏ
Kho nhỏ thường có người và xe cùng làm việc trong một không gian chật, nên rủi ro va chạm cao hơn kho lớn. Một vài quy tắc đơn giản nhưng hiệu quả: kẻ vạch phân luồng xe và người đi bộ, đặt gương cầu ở góc khuất, giới hạn tốc độ nội bộ, và yêu cầu người lái bấm còi trước khi rẽ hoặc qua cửa.
Không chở người trên càng hay trên pallet. Không để người đứng dưới hàng đang nâng. Khi xếp hàng lên cao, hạ càng xuống sát sàn trước khi di chuyển, vì trọng tâm cao làm xe dễ lật khi quay hoặc phanh gấp. Đèn xanh hoặc đèn cảnh báo chớp trên xe giúp người xung quanh nhận biết xe đang tới.
Cuối cùng, hãy ghi lại các sự cố hụt hơi như va nhẹ vào kệ hay xe trượt khi phanh. Những sự việc nhỏ ấy là tín hiệu cảnh báo, nếu xử lý sớm bằng cách điều chỉnh lối đi hoặc huấn luyện lại, anh chị sẽ tránh được tai nạn nặng sau này.
Ắc quy axit chì hay lithium cho xe 1 tấn
Xe cỡ này dùng được cả hai loại. Bình axit chì có giá mua thấp hơn, thợ quen sửa, nhưng cần châm nước, sạc lâu, nên thường phải để qua đêm và tốn công chăm sóc. Bình lithium-ion giá cao hơn, bù lại sạc nhanh, không phải châm nước, và dùng được sạc cơ hội trong giờ nghỉ.
Nếu xe chạy một ca mỗi ngày và có thời gian sạc qua đêm, bình axit chì vẫn là lựa chọn hợp lý. Nếu chạy hai ca hoặc muốn giảm công bảo dưỡng, lithium đáng cân nhắc. Cần lưu ý bộ sạc phải đúng loại bình và đúng điện áp, không dùng lẫn.
Khi báo giá, hãy hỏi rõ dung lượng ắc quy, loại bình, bộ sạc kèm theo và thời gian bảo hành cho bình. Đây là phần chiếm tỷ trọng đáng kể trong chi phí sở hữu của xe điện.
Vận hành, sạc ắc quy và bảo trì đúng cách
Trước ca, kiểm tra xe: càng nâng, xích, vòi dầu, phanh, còi, đèn, mức pin và lốp. Chỉ người đã được đào tạo và đủ điều kiện mới được điều khiển xe. Luôn chạy chậm ở lối hẹp, nơi đông người, dùng còi khi cần. Không vượt tải, không để hàng sát mép càng, xếp pallet cân bằng và hạ càng thấp khi di chuyển.
Ắc quy cần được sạc sau mỗi ca ở nơi thoáng, đúng bộ sạc và đúng quy trình. Với bình axit chì, kiểm tra mức nước theo định kỳ; với lithium-ion, chú ý nhiệt độ và để BMS tự quản lý. Đừng để bình cạn kiệt thường xuyên, vì điều đó rút ngắn tuổi thọ nhanh.
Bảo trì định kỳ gồm dầu thủy lực, xích nâng, bánh xe, phanh và hệ điện theo khuyến cáo nhà sản xuất. Anh chị gửi chiều cao giá kệ, kích thước cửa và ảnh khu vực cho chúng tôi qua Zalo 0967 967 928 để được tư vấn cấu hình phù hợp.





