Máy phát điện Nippon Sharyo 45kVA là máy Nhật bãi, tức hàng đã qua sử dụng, không phải máy mới. Trang ghi công suất liên tục 37,5 kVA, giá 185.000.000đ. Hợp với xưởng, kho, công trình cần máy dự phòng với vốn đầu tư thấp hơn mua mới.
- Hàng Nhật bãi (đã qua sử dụng), thương hiệu Nippon Sharyo
- Ghi 45 kVA, công suất liên tục 37,5 kVA
- Giá niêm yết 185.000.000đ
- Lắp đặt toàn quốc, khảo sát qua ảnh miễn phí
- Có hoá đơn VAT; xin CO, CQ theo từng máy
- Bảo hành ghi theo báo giá vì là máy đã qua sử dụng

Thông số kỹ thuật Máy phát điện Nippon Sharyo 45kva Nhật bãi
| Thương hiệu | Nippon Sharyo |
|---|---|
| Tình trạng | Nhật bãi (đã qua sử dụng) |
| Công suất | 45 kVA |
| Công suất liên tục | 37,5 kVA |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Giá niêm yết | 185.000.000đ |

Đặc điểm nổi bật của Máy phát điện Nippon Sharyo 45kva Nhật bãi
Máy Nhật bãi, chi phí đầu tư thấp
Đây là máy đã qua sử dụng nên giá thấp hơn nhiều so với mua mới cùng cấp công suất. Doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn có nguồn điện dự phòng mà không muốn bỏ vốn lớn thường chọn hướng này. Anh chị nên hiểu rõ đây là máy cũ để so sánh với máy mới cho công bằng.

Hiểu đúng công suất liên tục 37,5 kVA
Trang ghi 45 kVA nhưng công suất liên tục là 37,5 kVA. Khi tính tải, anh chị nên lấy mức liên tục làm chuẩn để máy không bị quá tải khi chạy lâu. Nếu tải thực tế gần 45 kVA, nên cân nhắc cấp công suất lớn hơn.
Kiểm tra máy trước khi nhận
Với máy đã qua sử dụng, nên xem số giờ chạy, tình trạng động cơ, đầu phát và chạy thử có tải. Anh chị có thể gửi ảnh và yêu cầu qua Zalo để nhận thông tin chi tiết từng máy.
Lắp đặt toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật
Bên mình lắp đặt toàn quốc, khảo sát qua ảnh miễn phí và hỗ trợ kỹ thuật 08:00–21:00 cả Chủ nhật. Có hoá đơn VAT cho doanh nghiệp.
Máy phát điện Nippon Sharyo 45kva Nhật bãi phù hợp với ai?
- Xưởng nhỏ cần dự phòng điện với ngân sách vừa phải
- Kho hàng, cửa hàng lớn cần chạy chiếu sáng và thiết bị cơ bản khi mất điện
- Công trình tạm, công trường xây dựng
- Doanh nghiệp muốn có máy dự phòng trước khi đầu tư máy mới
- Cơ sở sản xuất thời vụ chỉ dùng máy ít giờ mỗi năm
Quy trình tư vấn, lắp đặt máy phát điện Nippon Sharyo 45kva Nhật bãi

Máy phát điện Nhật bãi là gì và vì sao nhiều doanh nghiệp cân nhắc
Máy Nhật bãi là máy đã qua sử dụng tại Nhật, được tháo ra từ công trình hoặc cơ sở cũ rồi nhập về Việt Nam để bán lại. Máy Nippon Sharyo 45kVA trên trang thuộc nhóm này, tức là hàng cũ, không phải hàng mới. Anh chị nên hiểu đúng điều đó ngay từ đầu để đặt kỳ vọng hợp lý.
Lý do nhiều doanh nghiệp cân nhắc hướng này là vốn đầu tư thấp hơn mua mới cùng cấp công suất. Với những cơ sở chỉ cần máy dự phòng, mỗi năm chạy ít giờ, một máy cũ còn tốt có thể là lựa chọn kinh tế. Máy dự phòng trong các toà nhà, nhà máy ở Nhật thường được bảo trì theo quy định và chạy ít, nên có những máy còn rất ít hao mòn (nhận định chung, từng máy cần kiểm tra thực tế).
Mặt khác, máy cũ có rủi ro riêng: lịch sử sử dụng không phải lúc nào cũng đầy đủ, phụ tùng một số model khó tìm, bảo hành ngắn hơn máy mới. Vì vậy cách chọn máy cũ khác cách chọn máy mới, và quan trọng nhất là kiểm tra từng máy cụ thể, không chỉ nhìn tên hãng.
Nippon Sharyo là thương hiệu Nhật Bản; trang ghi xuất xứ Nhật Bản. Thông tin chi tiết từng máy như số giờ chạy, năm sản xuất, tình trạng ngoại hình sẽ được cung cấp khi anh chị gửi yêu cầu qua Zalo.
Tóm lại, máy Nhật bãi phù hợp nếu anh chị chấp nhận đây là hàng đã dùng, chịu khó kiểm tra kỹ, và cần giải pháp tiết kiệm vốn.
Danh sách kiểm tra khi xem máy phát điện đã qua sử dụng
Khi xem một máy cũ, anh chị nên đi theo trình tự từ ngoài vào trong, từ không tải đến có tải. Danh sách dưới đây áp dụng cho Nippon Sharyo 45kVA cũng như các máy cũ khác.
Hồ sơ và nhãn máy: xem nhãn thông số, số máy, năm sản xuất, tên động cơ và đầu phát. Nhãn bị mờ hoặc thay thế là điểm cần hỏi thêm.
Số giờ chạy: đọc trên đồng hồ giờ. Số giờ thấp là tốt, nhưng cần đối chiếu với tình trạng thực tế. Đồng hồ giờ có thể sai, nên xem thêm độ mòn của các bộ phận.
Ngoại hình và rò rỉ: nhìn dưới gầm có vết dầu, nước; xem dây dẫn, ống, cọc ắc quy, bộ phận cao su. Rò rỉ nhỏ có thể xử lý được, nhưng rò rỉ nhiều là dấu hiệu cần cảnh giác.
Khởi động nguội: máy tốt nổ dễ, tiếng máy đều, không gõ lạ, khói không đen kéo dài. Quan sát màu khói lúc nổ và lúc tăng tải.
Chạy thử có tải: đây là bước quan trọng nhất. Cho máy chạy với tải thực (bóng tải hoặc tải thật), theo dõi điện áp, tần số, dòng ba pha, nhiệt độ nước và áp suất nhớt trong thời gian đủ lâu để máy lên nhiệt.
Đầu phát và hệ thống điều khiển: kiểm tra điện áp đầu ra ổn định, cân pha, bảng điều khiển hoạt động, các cảnh báo hoạt động đúng.
Phụ kiện và phụ tùng: hỏi ắc quy, bộ sạc, bơm nhiên liệu, lọc có kèm hay không, và phụ tùng thay thế cho model này có sẵn không.
- Xem nhãn máy và hồ sơ đi kèm.
- Đọc số giờ chạy và đối chiếu tình trạng thực tế.
- Kiểm tra rò rỉ dầu, nước dưới gầm.
- Nổ máy nguội, nghe tiếng và xem khói.
- Chạy thử có tải đủ lâu.
- Kiểm tra đầu phát và bảng điều khiển.
- Hỏi phụ tùng và bảo hành.
Công suất liên tục 37,5kVA: tính tải đúng để máy cũ chạy bền
Điểm dễ nhầm nhất ở máy này là con số 45 kVA. Trang ghi công suất liên tục là 37,5 kVA. Với máy phát, công suất liên tục là mức máy chạy được lâu mà không quá tải; mức cao hơn thường chỉ dùng ngắn hạn.
Do đó khi tính tải, anh chị nên lấy 37,5 kVA làm chuẩn. Đây là bài học cho cả máy mới lẫn máy cũ, nhưng với máy cũ càng nên giữ biên độ an toàn vì độ mòn đã có.
Quy đổi cơ bản: ở hệ số công suất 0,8, mỗi kVA cho khoảng 0,8 kW công suất thực. Do đó 37,5 kVA tương đương khoảng 30 kW (ước tính). Anh chị cộng công suất thiết bị chạy cùng lúc, chia cho 0,8 để ra kVA rồi so với 37,5.
Máy cũ nên chạy ở khoảng sáu đến tám phần mười tải định mức để bền. Tải quá thấp kéo dài làm đọng muội trong động cơ; tải quá cao làm nóng và hao mòn nhanh.
Dòng khởi động của động cơ điện vẫn là điểm cần chú ý. Bơm, quạt, máy nén, máy hàn kéo dòng lớn khi khởi động. Nên khởi động tuần tự, thiết bị lớn trước.
Nếu tải thực tế gần hoặc vượt 37,5 kVA, nên cân nhắc cấp công suất lớn hơn thay vì cố dùng máy này. Anh chị có thể gửi danh sách thiết bị cho tư vấn viên để tính giúp.
Hồ sơ, bảo hành và các điều cần ghi trong hợp đồng khi mua máy cũ
Với máy mới, bảo hành và hồ sơ khá chuẩn hoá. Với máy cũ, mỗi máy một khác, nên anh chị cần chủ động ghi rõ các điều khoản.
Về giấy tờ, bên mình có hoá đơn VAT cho doanh nghiệp; CO, CQ xin theo từng máy tuỳ hồ sơ nhập khẩu. Anh chị nên hỏi rõ máy nào có đủ chứng từ nào trước khi chốt.
Về bảo hành, trang ghi bảo hành theo báo giá vì là máy đã qua sử dụng. Hãy yêu cầu ghi bằng văn bản: thời gian bảo hành, phạm vi (động cơ, đầu phát, bộ điều khiển), điều kiện (bảo trì định kỳ, không quá tải), cách thức bảo hành (tận nơi hay mang về).
Về tình trạng bàn giao, ghi rõ số giờ chạy, kết quả chạy thử, phụ kiện đi kèm, khuyết điểm đã biết. Việc này giúp hai bên không tranh cãi sau này.
Về nghiệm thu, nên chạy thử có tải tại công trình của anh chị, có biên bản ghi điện áp, tần số và thời gian chạy. Nếu có điều kiện, mời thợ điện hoặc kỹ thuật độc lập cùng kiểm tra.
Về kiểm định, nếu doanh nghiệp cần, hãy yêu cầu từ đầu. Kiểm định thực hiện khi khách hàng yêu cầu.
Công ty là Thiết Bị Việt Nhật, MST 0107716332, thành lập 06/02/2017, có địa chỉ tại TP.HCM và Hà Nội. Anh chị có thể đến xem máy trực tiếp sau khi hẹn qua Zalo.
Lắp đặt và vận hành máy phát điện cũ: những lưu ý riêng
Máy cũ cần chăm sóc kỹ hơn trong những tuần đầu vận hành. Giai đoạn này giúp phát hiện sớm các lỗi tiềm ẩn.
Trước khi lắp, thay các vật tư tiêu hao cơ bản như nhớt, lọc nhớt, lọc dầu, lọc gió, kiểm tra dây curoa, ống nước và ắc quy. Đây là cách phổ biến để đưa máy cũ về trạng thái tin cậy, và chi phí không lớn so với rủi ro hỏng giữa chừng.
Vị trí đặt: thoáng, có mái che, bệ phẳng, thông gió và ống xả ra ngoài. Cơ sở có hàng xóm gần nên tính cách âm vì máy Nhật bãi thường không có vỏ giảm âm hiện đại như máy mới.
Đấu điện: cần tủ chuyển nguồn hoặc ATS và khoá liên động. Máy Nhật có thể dùng tần số hoặc điện áp khác với lưới Việt Nam, nên phải xác nhận máy chạy đúng 50Hz và điện áp cần dùng, hoặc có phương án phù hợp. Đây là điều cần hỏi kỹ trước khi mua.
Chạy rà: chạy thử nhiều lần ở các mức tải khác nhau trong ngày đầu, theo dõi nhiệt độ, áp suất nhớt, rò rỉ. Sau vài lần chạy, kiểm tra lại các mối nối và siết lại nếu lỏng.
Nhật ký: ghi giờ chạy và bảo trì ngay từ ngày nhận máy.
Bên mình lắp đặt toàn quốc, khảo sát qua ảnh miễn phí, hỗ trợ kỹ thuật 08:00 đến 21:00 cả Chủ nhật.
So sánh máy Nhật bãi với máy mới cùng cấp công suất
Để quyết định công bằng, anh chị nên so cả hai phương án trên cùng các tiêu chí.
Chi phí ban đầu: máy Nhật bãi thấp hơn, đây là lý do chính để chọn. Nhưng cần cộng thêm chi phí kiểm tra, thay vật tư và rủi ro sửa chữa khi tính tổng.
Độ tin cậy: máy mới có lịch sử rõ ràng, bảo hành chuẩn. Máy cũ phụ thuộc từng chiếc. Một máy cũ ít giờ chạy, được bảo trì tốt có thể tin cậy, nhưng cần kiểm tra thực tế.
Phụ tùng: máy mới của các hãng phổ biến dễ tìm phụ tùng. Với máy Nhật bãi, anh chị nên hỏi trước về phụ tùng của động cơ và đầu phát cụ thể.
Tuổi thọ còn lại: máy cũ đã dùng một phần tuổi thọ. Nếu cơ sở chạy máy nhiều giờ mỗi ngày, máy mới thường kinh tế hơn về lâu dài. Nếu chỉ dự phòng, máy cũ có lợi hơn về vốn.
Tiếng ồn và tiêu chuẩn: máy mới có nhiều lựa chọn vỏ giảm âm hơn. Máy cũ cần xem nơi đặt có chấp nhận được hay không.
Kết luận (suy luận): máy Nhật bãi hợp với nhu cầu dự phòng, ngân sách vừa phải, chạy ít giờ. Máy mới hợp với nhu cầu chạy thường xuyên hoặc cần bảo hành dài và hồ sơ đầy đủ.
| Tiêu chí | Máy Nhật bãi (đã qua sử dụng) | Máy mới |
|---|---|---|
| Vốn ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn |
| Bảo hành | Theo báo giá từng máy | Chuẩn hoá, thường dài hơn |
| Phụ tùng | Cần hỏi theo model | Thường dễ tìm |
| Phù hợp | Dự phòng, chạy ít giờ | Chạy thường xuyên, dự án |
| Kiểm tra | Bắt buộc xem từng máy | Kiểm tra bàn giao |
Bảo trì máy phát điện Nippon Sharyo 45kVA đã qua sử dụng và dấu hiệu cần gọi kỹ thuật
Máy đã dùng cần lịch bảo trì chặt hơn máy mới ở giai đoạn đầu. Mục tiêu là biết rõ tình trạng thật của máy sau khi về công trình của anh chị, rồi từ đó đặt lịch lâu dài.
Trong thời gian đầu, anh chị nên kiểm tra trước mỗi lần nổ: mức nhớt, nước làm mát, dầu, ắc quy, dây curoa, ống dẫn và các điểm rò rỉ. Sau vài lần chạy, nếu mọi thứ ổn định thì có thể giãn dần việc kiểm tra, nhưng không bỏ.
Với máy dự phòng, hãy chạy thử có tải theo định kỳ và ghi lại điện áp, tần số, dòng điện, nhiệt độ. Các số liệu này tạo thành lịch sử riêng của máy, điều mà máy Nhật bãi thường thiếu khi mới nhập về.
Hằng năm hoặc theo giờ chạy, thay nhớt, lọc nhớt, lọc dầu, lọc gió, kiểm tra két nước và nước làm mát, kiểm tra hệ thống nhiên liệu và đầu phát. Chu kỳ cụ thể nên theo tài liệu của nhà sản xuất động cơ nếu có, hoặc theo tư vấn kỹ thuật của bên mình.
Những dấu hiệu cần gọi kỹ thuật sớm: máy khó nổ dù ắc quy tốt, khói đen hoặc trắng kéo dài, tiếng gõ bất thường, rung tăng, nhiệt độ nước cao, áp suất nhớt thấp, điện áp hoặc tần số dao động, mùi khét ở đầu phát. Không nên cố chạy tiếp vì máy cũ khó chịu thêm hư hỏng.
Sau khi dùng, nên cho máy chạy không tải một lúc ngắn trước khi tắt để hạ nhiệt đều. Đừng để bình dầu cạn sau mỗi lần dùng, vì lần mất điện sau có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Nếu nhận thấy máy ngày càng tốn công bảo trì hơn lợi ích mang lại, đó là lúc cân nhắc thay máy khác. Tư vấn viên bên mình sẵn sàng đưa ý kiến khách quan từ 08:00 đến 21:00 cả Chủ nhật.
Kinh nghiệm chọn mua và lắp đặt
- Máy là hàng cũ, cần xem số giờ chạy và chạy thử có tải trước khi nhận
- Tính tải theo công suất liên tục 37,5 kVA, không theo con số 45 kVA
- Hỏi rõ điện áp, tần số và loại đầu ra để khớp với thiết bị tại xưởng
- Hỏi trước chính sách bảo hành, vì máy đã qua sử dụng ghi theo báo giá
- Đặt máy nơi thoáng, có ống xả và nhiên liệu được chứa an toàn
- Bảo dưỡng định kỳ: thay nhớt, lọc, kiểm tra ắc quy
Có nên mua máy phát điện Nippon Sharyo 45kva Nhật bãi?
Nên chọn nếu anh chị chấp nhận máy đã qua sử dụng để tiết kiệm vốn, với giá 185.000.000đ. Nếu cần máy mới 100% có hồ sơ rõ ràng, hãy xem máy phát điện Isuzu 55kVA nhập khẩu hoặc Yanmar 45kva. Gọi hoặc nhắn Zalo 0967 967 928 để nghe tư vấn.
Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Nippon Sharyo 45kVA giá bao nhiêu?
Trang niêm yết 185.000.000đ cho máy Nhật bãi. Giá tham khảo, báo giá chính xác sau khi xem nhu cầu.
Đây là máy mới hay cũ?
Máy Nhật bãi, tức đã qua sử dụng, không phải máy mới.
Công suất thực chạy được là bao nhiêu?
Trang ghi công suất liên tục 37,5 kVA. Nên tính tải theo mức này.
Máy bảo hành bao lâu?
Với máy đã qua sử dụng, thời hạn bảo hành ghi theo từng máy trên báo giá.
Có xuất hoá đơn VAT không?
Có hoá đơn VAT. CO, CQ theo từng máy, hỏi khi báo giá.
Có chạy thử máy trước khi mua không?
Nên yêu cầu chạy thử có tải. Anh chị trao đổi lịch xem máy khi liên hệ.
Giao và lắp đặt ngoài tỉnh được không?
Được, bên mình lắp đặt toàn quốc.
Máy phát điện Nippon Sharyo 45kVA là hàng mới hay cũ?
Đây là máy Nhật bãi, tức hàng đã qua sử dụng, không phải máy mới. Anh chị nên xem số giờ chạy và chạy thử có tải trước khi nhận.
Vì sao trang ghi 45 kVA mà công suất liên tục chỉ 37,5 kVA?
Công suất liên tục là mức máy chạy được lâu không quá tải. Khi tính tải nên lấy 37,5 kVA làm chuẩn, mức cao hơn chỉ nên dùng ngắn hạn.
Máy Nhật bãi có dùng được với điện Việt Nam không?
Cần xác nhận máy chạy đúng tần số 50Hz và điện áp cần dùng, hoặc có phương án phù hợp. Anh chị nên hỏi kỹ thông số này trước khi mua.
Máy cũ có hoá đơn VAT và CO, CQ không?
Có hoá đơn VAT cho doanh nghiệp. CO, CQ xin theo từng máy tuỳ hồ sơ, nên hỏi rõ máy cụ thể trước khi chốt.
Nên làm gì trước khi đưa máy cũ vào chạy chính thức?
Thay nhớt, các loại lọc, kiểm tra dây curoa, ống nước, ắc quy, rồi chạy rà ở nhiều mức tải và ghi biên bản.
Máy cũ có kiểm định được không?
Có thể kiểm định khi khách hàng yêu cầu. Anh chị nên nói trước để bên mình sắp xếp.
Thông tin chi tiết Máy phát điện Nippon Sharyo 45kva Nhật bãi
Nippon Sharyo 45kVA đời cũ: máy Nhật tháo bãi, không phải hàng mới
Cần nói rõ ngay từ đầu: đây là máy phát điện Nhật bãi, tức đã qua sử dụng tại Nhật rồi mới nhập về Việt Nam. Nó không phải sản phẩm mới nguyên kiện. Điều này ảnh hưởng đến giá, tình trạng máy và cách bảo hành, nên người mua cần nắm trước khi quyết định.
Thương hiệu là Nippon Sharyo, xuất xứ Nhật Bản. Máy được ghi 45 kVA, nhưng công suất chạy liên tục là 37,5 kVA. Chênh lệch này nằm ở khác biệt giữa công suất dự phòng và công suất liên tục; khi tính tải thực, anh chị nên dựa vào con số 37,5 kVA để có biên an toàn.
Lý do nhiều doanh nghiệp tìm máy Nhật bãi khá dễ hiểu: cùng cấp công suất, giá thấp hơn đáng kể so với máy mới, trong khi nhiều máy Nhật được sử dụng nhẹ và bảo dưỡng đều tại nước sở tại. Đổi lại, tình trạng từng chiếc khác nhau nên phải xem kỹ máy cụ thể.
Nhờ vậy, máy Nippon Sharyo 45kVA phù hợp với bài toán dự phòng cho cơ sở vừa và nhỏ hơn là bài toán cần chạy liên tục suốt ngày. Hiểu đúng điều này sẽ giúp anh chị chọn đúng cách dùng và tránh kỳ vọng sai về máy cũ.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Nippon Sharyo |
| Tình trạng | Nhật bãi, đã qua sử dụng |
| Công suất ghi trên máy | 45 kVA |
| Công suất liên tục | 37,5 kVA |
| Xuất xứ | Nhật Bản |

Khi nào máy cũ là lựa chọn hợp lý
Máy phát điện dự phòng thường chạy rất ít giờ trong năm vì chỉ dùng khi mất điện. Với kiểu dùng này, một chiếc máy Nhật đã dùng nhẹ vẫn còn nhiều tuổi thọ, và việc trả giá của máy mới chưa chắc đáng so với nhu cầu thực. Xưởng nhỏ, kho hàng, cửa hàng hay công trình tạm là những nơi hay chọn hướng này.
Ngược lại, nếu máy phải chạy nhiều giờ mỗi ngày, hoặc cơ sở là bệnh viện, trung tâm dữ liệu không được phép gián đoạn, hoặc dự án đòi hỏi hồ sơ bảo hành mới nguyên thì nên cân nhắc máy mới. Máy cũ có tuổi đời, phụ tùng thay thế cần được kiểm tra trước, và độ tin cậy phụ thuộc nhiều vào lịch sử sử dụng.
Một cách cân bằng: hãy trả lời ba câu hỏi. Máy sẽ chạy bao nhiêu giờ mỗi tháng? Nếu hỏng giữa chừng thì thiệt hại ra sao? Có chấp nhận bảo hành ngắn hơn máy mới không? Câu trả lời sẽ cho biết máy bãi có phù hợp hay không.

Kiểm tra gì trước khi nhận một máy phát điện Nhật bãi
Bước đầu là xem tổng thể: vỏ ngoài, khung bệ có bị gỉ sét nặng, móp méo hay không; dầu nhớt có rò rỉ ở các mối nối; dây điện, đầu cos có cháy hoặc thay thế chắp vá. Một máy được chăm sóc thường có vẻ ngoài gọn gàng, ít bụi dầu bám.
Tiếp theo là kiểm tra khi chạy thật. Cho máy nổ, nghe tiếng động cơ có đều, không có tiếng gõ hay rít lạ; khói xả không đen đặc hoặc trắng kéo dài; đồng hồ áp lực nhớt và nhiệt độ két nước giữ ổn định. Đóng tải thử tối thiểu một phần công suất để xem điện áp, tần số có giữ ổn định hay không.
Cuối cùng là hồ sơ. Hỏi số giờ chạy ghi trên đồng hồ, nguồn gốc nhập khẩu, tờ khai và chứng từ đi kèm. Trang này ghi máy có hóa đơn VAT và có thể xin CO, CQ theo từng máy. Hãy yêu cầu ghi rõ điều khoản bảo hành bằng văn bản vì máy cũ bảo hành thường ngắn và theo thỏa thuận.

Tính tải để dùng đúng công suất 37,5 kVA
Trước hết liệt kê thiết bị chạy cùng lúc và công suất từng món. Cộng lại theo kW, chia cho hệ số công suất khoảng 0,8 để ra kVA. Với máy 37,5 kVA liên tục, tải lý tưởng nên nằm trong khoảng ba phần tư công suất này, tức khoảng ba mươi kVA hoặc thấp hơn.
Với các thiết bị động cơ như máy nén, bơm, quạt lớn, nhớ rằng lúc khởi động chúng hút dòng cao hơn nhiều lần so với lúc chạy. Hãy bật lần lượt, bắt đầu từ thiết bị lớn nhất. Nếu có nhiều tải khởi động nặng, có thể cần tính phương án khởi động mềm hoặc chọn cỡ máy cao hơn.
Lưu ý quan trọng: tính theo con số công suất liên tục chứ không theo 45 kVA ghi trên nhãn. Dùng sát công suất tối đa trong thời gian dài làm máy quá nóng, giảm tuổi thọ, và với máy đã qua sử dụng điều này càng đáng lo.
Đừng quên hỏi về phụ tùng của đúng đời máy này, như lọc, dây đai, bộ sạc, tiếp điểm. Nếu loại phụ tùng phổ biến dễ mua trong nước thì việc bảo trì sau này nhẹ nhàng hơn nhiều.
So sánh máy Nhật bãi với máy mới cùng cỡ
Điểm mạnh của máy bãi là chi phí vào thấp và nguồn gốc Nhật Bản với quy trình sản xuất và bảo trì bài bản ở nước sở tại. Một số máy được dùng ở các tòa nhà hay cơ sở có lịch bảo dưỡng đều, chạy ít giờ, nên vẫn còn tình trạng tốt.
Điểm yếu là không có bảo hành dài, không rõ lịch sử sử dụng nếu thiếu hồ sơ, và phụ tùng một số đời máy có thể phải đặt riêng. Máy mới thì ngược lại: hồ sơ đầy đủ, bảo hành dài hơn, nhưng đầu tư ban đầu cao.
Vì vậy nếu anh chị là nhà thầu cần máy cho công trình ngắn hạn hoặc cơ sở nhỏ muốn có nguồn dự phòng giá mềm, máy bãi đáng cân nhắc. Còn dự án đòi hỏi hồ sơ nghiệm thu nghiêm ngặt, nên xem dòng máy mới cùng công suất ở các trang khác của website.
Vận hành an toàn và bảo dưỡng máy cũ
Mỗi lần chạy, hãy kiểm tra nhớt, nước làm mát, nhiên liệu và ắc quy. Đặt máy ở nơi thoáng, ống xả dẫn ra ngoài, tuyệt đối không chạy trong không gian kín vì khí thải có thể gây ngộ độc. Giữ khoảng cách với bộ phận quay và bề mặt nóng, dùng đồ bảo hộ khi thao tác.
Sau khi mua máy cũ, nên thực hiện bảo dưỡng tổng quát ngay: thay nhớt, lọc nhớt, lọc dầu, lọc gió, kiểm tra dây đai, két nước, bơm nước và ắc quy. Đây là cách làm lại mốc bảo dưỡng của máy, vì anh chị không biết lần thay gần nhất là khi nào.
Về lâu dài, ghi nhật ký giờ chạy và tuân thủ chu kỳ thay nhớt giúp máy bền hơn. Cho máy nổ thử có tải mỗi tháng dù không mất điện để tránh ắc quy yếu, nhiên liệu biến chất. Khi cất giữ, che chắn cho khô ráo, tránh nắng mưa và bụi.

Giá, bảo hành và cách đặt mua
Giá hiển thị trong khung riêng của trang là giá niêm yết cho chiếc máy này; hàng bãi mỗi chiếc một tình trạng nên mức giá, bảo hành và thời gian giao có thể được trao đổi lại theo máy thực tế. Anh chị nên xem ảnh, video chạy thử và xin thông tin số giờ chạy trước khi chốt.
Bảo hành của hàng đã qua sử dụng được ghi theo từng báo giá chứ không theo chuẩn máy mới. Hãy yêu cầu thể hiện trong hợp đồng hoặc hóa đơn: bảo hành bao lâu, những bộ phận nào được bảo hành và ai chịu chi phí vận chuyển khi sửa chữa.
Đội kỹ thuật hỗ trợ khảo sát qua ảnh miễn phí và lắp đặt tại nhiều tỉnh thành. Để hỏi tình trạng chiếc máy và hẹn xem máy, anh chị gọi hoặc nhắn Zalo 0967 967 928.







